cách dùng dấu câu đúng trong ielts writing

Cách dùng dấu câu đúng trong IELTS Writing

0 Reviews
0.0/5

Sử dụng dấu câu chuẩn xác là một trong những tiêu chí đánh giá về ngữ pháp của IELTS Writing. Tuy nhiên, rất nhiều bạn chưa chú trọng về điều này mà chỉ dùng nó theo cách của Tiếng Việt, dẫn đến là dùng dấu câu sai vì cách dùng của một số dấu câu trong Tiếng Anh và Tiếng Việt khá khác nhau. Do đó trong bài viết này, cô giáo Kieu Hong sẽ chia sẻ cách dùng dấu câu trong IELTS Writing mà bạn cần chú ý. Cùng tìm hiểu nhé!

A. Dấu câu trong Tiếng Anh

Dấu câu trong Tiếng Anh có thể được chia làm 3 nhóm:

Nhóm  
Dấu câu kết thúc câu 1. Dấu chấm (period)
  2. Dấu hỏi (question mark)
  3. Dấu chấm than (exclamation point)
Dấu câu trong 1 câu 4. Dấu phẩy (comma)
  5. Dấu hai chấm (colon)
  6. Dấu chấm phẩy (semicolon)
  7. Dấu gạch ngang (dash)
  8. Dấu ngoặc kép (quotation mark)
  9. Dấu ba chấm (ellipsis)
  10. Dấu ngoặc đơn (parentheses)
Dấu trong một từ 11. Dấu nháy đơn (apostrophe)
  12. Dấu gạch nối (hyphen)

Các lưu ý về dấu câu trong IELTS Writing

  • Thực tế trong Tiếng Anh, có rất nhiều loại dấu câu nhưng trong IELTS Writing các bạn chỉ cần nắm vững cách sử dụng của dấu chấm (.) và dấu phẩy (,).
  • Dấu chấm câu rất quan trọng. Cuối mỗi câu hãy đặt một dấu chấm câu và viết hoa chữ đầu tiên câu tiếp theo. Nếu như không tuân theo điều này, các bạn sẽ bị điểm thấp.
  • Nếu các bạn muốn sử dụng các loại dấu câu như dấu chấm phẩy hoặc dấu gạch ngang, hãy đảm bảo mình hiểu rõ về chức năng của các loại dấu câu đó nếu không bạn sẽ bị trừ điểm trong bài viết của mình.
  • Không nên sử dụng dấu nháy đơn trong bài viết IELTS Writing với mục đích viết tắt các từ.

Ví dụ: “do not” thành “don’t”hay “has not” thành “hasn’t”

  • Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng dấu nháy đơn để thể hiện sự sở hữu

Ví dụ: the government’s decision.

B. Chức năng dấu câu trong Tiếng Anh

1. Dấu câu kết thúc câu

Loại dấu câu Chức năng và ví dụ
Period (dấu chấm) – Chủ yếu được sử dụng ở cuối câu hoặc lời khẳng định được coi là hoàn chỉnh.
Ví dụ: My name’s Beth and I was 18 in July
– Dấu chấm câu cũng được sử dụng sau chữ viết tắt.
Ví dụ: MrsJones waved to Sarah.
Question mark (dấu hỏi) – Nếu một câu đặt ra một câu hỏi trực tiếp, nó sẽ kết thúc bằng một dấu hỏi.
Ví dụ:
Did you remember to buy milk?
How much do I owe you?
Is this the right way to the park?  
Exclamation point (dấu chấm than) – Để nhấn mạnh hoặc để chỉ ra rằng các từ đang được nói trong sự phấn khích, ngạc nhiên hoặc báo động
Ví dụ: I just heard the news – congratulations! “Oh no!” She stared at the mess in dismay. 
Lưu ý: Các dấu chấm than thường không thích hợp trong văn bản trang trọng như các bài tiểu luận học thuật hoặc báo cáo kinh doanh. Chúng ta chỉ nên sử dụng một dấu chấm than khi viết một cái gì đó không trang trọng (chẳng hạn như tin nhắn văn bản cho bạn bè).

2. Dấu câu trong 1 câu

Comma (dấu phẩy) – Để phân tách hai câu hoàn chỉnh: 
Ví dụ: We went to the movies, and then we went out to lunch.
– Để phân tách các từ liệt kê từ 3 cái trở lên trong 1 câu.
Ví dụ: His problem affects individuals, communities and society in general.
Lưu ý:  Khi liệt kê hai đối tượng, không sử dụng dấu phẩy để phân tách mà dùng “an” (A and B). Nếu muốn liệt kê hai đối tượng trở lên, thì nên sử dụng dấu phẩy trước từ nối “and” hoặc “or”
– Để phân tách các phần trong ngày tháng
Ví dụ: July 4, 1776, was an important day in American history. I was born on Sunday, May 12, 1968.
– Để tách 2 mệnh đề độc lập (2 mệnh đề có đầy đủ S và V), được nối với nhau bằng FANBOYS (for, and, nor, but, or, yet, so …).
Ví dụ: We visited Paris in September, and then we visited Berlin in October. We’ve invited the boss, but she may decide not to come.
– Đối với câu có mệnh đề quan hệ xác định, ta thêm dấu phẩy giữa mệnh đề quan hệ và danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ:Gorillas, which are large and originate in Africa, can sometimes be found in zoos
– Khi chúng ta bắt đầu câu bằng các trạng từ và từ nối như Nowadays, Recently, Firstly, Secondly, Finally, Furthermore, In addition, Also, However, By contrast, On the other hand, In my opinion,…, hãy thêm dấu phẩy sau chúng
Ví dụ: Nowadays, children challenge their parents’ authority far more than they did in the past.
– Trong câu điều kiện nếu mệnh đề If đứng trước.
Ví dụ: “If all supermarkets charged a fee for the use of plastic bags, more people would be encouraged to bring their own reusable bags when shopping.”  
Semicolon (dấu chấm phẩy) – Dấu chấm phẩy có chức năng giống chức năng của dấu chấm, dùng để tách 2 mệnh đề độc lập về ngữ pháp nhưng có liên quan với nhau về nghĩa hơn so với dấu chấm
Ví dụ: John was hurt; he knew she only said it to upset him. My friends caught the bus without me; I was left standing around on my own.
Colon (dấu hai chấm) – Dấu hai chấm có ba chức năng chính Liệt kê
Ví dụ: He was planning to study four subjects: politics, philosophy, sociology, and economics.
– Giải thích hay bổ sung thêm thông tin.
Ví dụ: I didn’t eat the sandwich: it had way too much mayoMath is such a hard : if you don’t follow the rules, you can’t find the answer!
Trích dẫn: Ví dụ:  Shakespeare said it best: “To thine own self be true.”
– Dấu hai chấm còn dùng để nối hai mệnh đề với điều kiện mệnh đề sau giải thích hoặc tóm tắt mệnh đề trước  
Ví dụ:   I didn’t have time to get changed: I was already late.   Life is like a puzzle: half the fun is in trying to work it out.
Dash (Dấu gạch ngang) – Dấu gạch ngang được sử dụng để Đánh dấu một mệnh đề chen vào, hoặc tách các phần khác nhau của một vấn đề. .
– Dấu gạch ngang trông giống như dấu gạch nối , nhưng dài hơn.
Ví dụ: Driving at night—especially in the rain—can be dangerous and requires more attention than daytime driving.
Quotation marks (dấu ngoặc kép) – Dấu ngoặc kép được sử dụng khi trích dẫn trực tiếp một câu nói
Ví dụ: John said, “I really hate when it’s hot outside.”
Nếu câu trên được đổi thành lời nói gián tiếp (Reported speech), ta bỏ dấu ngoặc kép -> John said he hated when it was hot outside.  
Ellipsis (dấu ba chấm) – Dùng thay cho một hay một số từ còn thiếu để hoàn thành câu, dùng bỏ bớt những từ, câu hoặc đoạn không cần thiết so với nguyên bản.
Ví dụ: “After school I went to her house … and then came home.” One happy customer wrote: “This is the best program…that I have ever seen.”  
Parentheses (Dấu ngoặc đơn) – Dùng để đưa thêm thông tin, ví dụ nhằm giải thích hoặc làm rõ nghĩa cho từ hoặc cụm từ đứng trước.
Ví dụ: She was his sister (from his father’s first marriage). The graphs below compare the average monthly earnings of male and female graduates in three different countries (Egypt, Brazil and New Zealand).  

3. Dấu trong một từ

Loại dấu câu Cách sử dụng
Apostrophe (dấu nháy đơn) – Diễn tả sự sở hữu: dùng khi nói đến một vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.
Ví dụ:
Sams cake was much nicer than the one Tom made.
My sister’s new bag is expensive
– Khi viết tắt một từ nào đó:
Ví dụ:
She doesn’t talk to me don’t have time to get involved.
She hasn’t replied to my letter
Hyphen (dấu gạch nối) – Dấu gạch nối nối hai từ (hoặc hơn) với nhau thành một từ ghép.
Ví dụ:
He studies eighteenthcentury literature.
We want to foster our students’ selfconfidence. 
I get on very well with my motherinlaw.
– Để nối từ với tiền tố
Ví dụ:  These things happened before the pre-enlightenment era.
Lưu ý: Dấu gạch nối (-) ngắn hơn so với dấu gạch ngang.Dấu gạch nối có thể được sử dụng trong các từ ghép, để liên kết các từ với tiền tố . Trước và sau gạch nối không có khoảng trắng  
Lưu ý: Trong IELTS Writing task 1, nếu muốn miêu tả số liệu bằng phân số, chúng ta cần dùng dấu gạch nối giữa hai mẫu số và tử số
Ví dụ:
Two-fifth
More than one-third of registered voters oppose the measure.
Tuy nhiên nếu ta dùng phân số bắt đầu bằng “a” hoặc “an” thì không cần phải gạch dấu gạch nối
More than a third of registered voters oppose the measure.    

Trên đây là thông tin phân loại cũng như cách dùng các dấu câu trong Tiếng Anh mà bạn cần lưu ý. Hy vọng bạn sẽ áp dụng đúng và hiệu quả trong bài thi IELTS Writing của mình với cách dùng dấu câu đúng trong IELTS Writing nhé! Nhớ thường xuyên theo dõi tuhocielts9 và Group Tự học PTE – IELTS 9.0 để có thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé

Các bài liên quan về chủ đề IELTS Writing cho bạn:

Chinh phục Supporting Idea cực dễ trong IELTS Writing Task 2
Ôn tập trước ngày thi IELTS Writing thế nào cho hiệu quả?
3 Tips nâng cấp câu trong IELTS Writing Task 2 siêu hiệu quả

 

 

Share this post

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on linkedin
Share on pinterest
Share on print
Share on email
{{ reviewsTotal }} Review
{{ reviewsTotal }} Reviews
{{ options.labels.newReviewButton }}
{{ userData.canReview.message }}

Có thể bạn sẽ thích

Scroll to Top